Nhóm 7303
Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, bằng gang đúc
Tubes, pipes and hollow profiles, of cast iron
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.03.00.11 | - - Ống và ống dẫn không có đầu nối (SEN) | kg | 10 | — |
| 73.03.00.19 | - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 73.03.00.91 | - - Với đường kính ngoài không quá 100 mm | kg | 3 | — |
| 73.03.00.99 | - - Loại khác | kg | 3 | — |