Gateway Express

Nhóm 7229

Dây thép hợp kim khác

Wire of other alloy steel

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.29.20.00 - Bằng thép mangan - silic kg 0
72.29.90.21 - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng kg 0
72.29.90.29 - - - Loại khác kg 0
72.29.90.30 - - Loại khác, bằng thép gió kg 0
72.29.90.91 - - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng kg 0
72.29.90.99 - - - Loại khác kg 0