Nhóm 7228
Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim
Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel
Mã HS chi tiết (19 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.28.10.10 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0 | — |
| 72.28.10.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.20.11 | - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 0 | — |
| 72.28.20.19 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.20.91 | - - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 0 | — |
| 72.28.20.99 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.30.10 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0 | — |
| 72.28.30.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.40.10 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0 | — |
| 72.28.40.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.50.10 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0 | — |
| 72.28.50.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.60.10 | - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0 | — |
| 72.28.60.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.70.10 | - - Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | kg | 0 | — |
| 72.28.70.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.80.11 | - - - Có mặt cắt ngang hình tròn | kg | 0 | — |
| 72.28.80.19 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.28.80.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |