Nhóm 7227
Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều
Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of other alloy steel
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.27.10.00 | - Bằng thép gió | kg | 0 | — |
| 72.27.20.00 | - Bằng thép mangan - silic | kg | 0 | — |
| 72.27.90.10 | - - Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | kg | 0 | — |
| 72.27.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |