Nhóm 7226
Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm
Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm
Mã HS chi tiết (14 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.26.11.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.26.11.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.26.19.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.26.19.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.26.20.10 | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.26.20.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.26.91.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.26.91.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.26.92.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.26.92.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.26.99.11 | - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | kg | 0 | — |
| 72.26.99.19 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.26.99.91 | - - - - Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | kg | 0 | — |
| 72.26.99.99 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |