Gateway Express

Nhóm 7224

Thép hợp kim khác ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; các bán thành phẩm bằng thép hợp kim khác

Other alloy steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of other alloy steel

Mã HS chi tiết (2 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.24.10.00 - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác kg 0
72.24.90.00 - Loại khác kg 0