Nhóm 7223
Dây thép không gỉ
Wire of stainless steel
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.23.00.10 | - Có mặt cắt ngang trên 13 mm | kg | 10 | — |
| 72.23.00.90 | - Loại khác | kg | 10 | — |
Nhóm 7223
Wire of stainless steel
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.23.00.10 | - Có mặt cắt ngang trên 13 mm | kg | 10 | — |
| 72.23.00.90 | - Loại khác | kg | 10 | — |