Nhóm 7221
Nhóm 7221
Heading 7221
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.21.00.00 | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều | kg | 0 | — |
Nhóm 7221
Heading 7221
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.21.00.00 | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều | kg | 0 | — |