Nhóm 7220
Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm
Flat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600 mm
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.20.11.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.20.11.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.20.12.10 | - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.20.12.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.20.20.10 | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 10 | — |
| 72.20.20.90 | - - Loại khác | kg | 10 | — |
| 72.20.90.10 | - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | kg | 0 | — |
| 72.20.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |