Nhóm 7219
Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên
Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 mm or more
Mã HS chi tiết (14 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.19.11.00 | - - Chiều dày trên 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.12.00 | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.13.00 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.14.00 | - - Chiều dày dưới 3 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.21.00 | - - Chiều dày trên 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.22.00 | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.23.00 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.24.00 | - - Chiều dày dưới 3 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.31.00 | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | kg | 0 | — |
| 72.19.32.00 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | kg | 0 | — |
| 72.19.33.00 | - - Chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm | kg | 10 | — |
| 72.19.34.00 | - - Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm | kg | 10 | — |
| 72.19.35.00 | - - Chiều dày dưới 0,5 mm | kg | 10 | — |
| 72.19.90.00 | - Loại khác | kg | 0 | — |