Nhóm 7218
Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ
Stainless steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of stainless steel
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.18.10.00 | - Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác | kg | 0 | — |
| 72.18.91.00 | - - Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) | kg | 0 | — |
| 72.18.99.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |