Gateway Express

Nhóm 7216

Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình

Angles, shapes and sections of iron or non-alloy steel

Mã HS chi tiết (22 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.16.10.00 - Hình chữ U, I hoặc H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80 mm kg 15
72.16.21.10 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng kg 15
72.16.21.90 - - - Loại khác kg 15
72.16.22.00 - - Hình chữ T kg 15
72.16.31.10 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng kg 15
72.16.31.90 - - - Loại khác kg 15
72.16.32.10 - - - Chiều dày từ 5 mm trở xuống kg 15
72.16.32.90 - - - Loại khác kg 15
72.16.33.11 - - - - Chiều dày của cạnh (flange) không nhỏ hơn chiều dày của thân (web) kg 10
72.16.33.19 - - - - Loại khác kg 10
72.16.33.90 - - - Loại khác kg 10
72.16.40.10 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng kg 15
72.16.40.90 - - Loại khác kg 15
72.16.50.11 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng kg 15
72.16.50.19 - - - Loại khác kg 15
72.16.50.91 - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng kg 15
72.16.50.99 - - - Loại khác kg 15
72.16.61.00 - - Thu được từ các sản phẩm cán phẳng kg 15
72.16.69.00 - - Loại khác kg 15
72.16.91.10 - - - Dạng góc, trừ góc đục lỗ, rãnh, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng kg 15
72.16.91.90 - - - Loại khác kg 15
72.16.99.00 - - Loại khác kg 15