Gateway Express

Nhóm 7215

Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác

Other bars and rods of iron or non-alloy steel

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.15.10.10 - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0
72.15.10.90 - - Loại khác kg 0
72.15.50.10 - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng, trừ dạng mặt cắt ngang hình tròn kg 0
72.15.50.91 - - - Thép cốt bê tông kg 15
72.15.50.99 - - - Loại khác kg 0
72.15.90.10 - - Thép cốt bê tông kg 15
72.15.90.91 - - - Có mặt cắt ngang hình tròn kg 0
72.15.90.99 - - - Loại khác kg 0