Gateway Express

Nhóm 7211

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)

Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, not clad, plated or coated

Mã HS chi tiết (35 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.11.13.12 - - - - Dạng lượn sóng kg 0
72.11.13.13 - - - - Dạng đai và dải(SEN) kg 0
72.11.13.14 - - - - Tấm phổ dụng (SEN) kg 0
72.11.13.19 - - - - Loại khác kg 0
72.11.13.92 - - - - Dạng đai và dải(SEN) kg 0
72.11.13.93 - - - - Tấm phổ dụng (SEN) kg 0
72.11.13.99 - - - - Loại khác kg 0
72.11.14.14 - - - - Dạng lượn sóng kg 0
72.11.14.15 - - - - Dạng cuộn để cán lại (SEN) kg 0
72.11.14.16 - - - - Dạng đai và dải(SEN) kg 0
72.11.14.17 - - - - Tấm phổ dụng (SEN) kg 0
72.11.14.19 - - - - Loại khác kg 0
72.11.14.94 - - - - Dạng đai và dải(SEN) kg 0
72.11.14.95 - - - - Tấm phổ dụng (SEN) kg 0
72.11.14.99 - - - - Loại khác kg 0
72.11.19.13 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) kg 10
72.11.19.14 - - - - Dạng lượn sóng kg 7
72.11.19.19 - - - - Loại khác kg 0
72.11.19.91 - - - - Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) kg 10
72.11.19.99 - - - - Loại khác kg 0
72.11.23.10 - - - Dạng lượn sóng kg 7
72.11.23.20 - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 7
72.11.23.30 - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm kg 7
72.11.23.90 - - - Loại khác kg 7
72.11.29.10 - - - Dạng lượn sóng kg 7
72.11.29.20 - - - Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm kg 7
72.11.29.30 - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm kg 7
72.11.29.90 - - - Loại khác kg 7
72.11.90.11 - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm kg 7
72.11.90.12 - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 400 mm kg 7
72.11.90.13 - - - Dạng lượn sóng kg 7
72.11.90.14 - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm kg 7
72.11.90.19 - - - Loại khác kg 7
72.11.90.91 - - - Chiều dày không quá 0,17 mm kg 7
72.11.90.99 - - - Loại khác kg 7