Gateway Express

Nhóm 7209

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội (ép nguội), chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)

Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold-reduced), not clad, plated or coated

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.09.15.00 - - Có chiều dày từ 3 mm trở lên kg 7
72.09.16.10 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm kg 7
72.09.16.90 - - - Loại khác kg 7
72.09.17.10 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm kg 7
72.09.17.90 - - - Loại khác kg 7
72.09.18.10 - - - Tấm thép đen (tôn đen) cán để tráng thiếc (Tin - mill blackplate - TMBP) kg 7
72.09.18.91 - - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm kg 7
72.09.18.99 - - - - Loại khác kg 7
72.09.25.00 - - Có chiều dày từ 3 mm trở lên kg 7
72.09.26.10 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm kg 7
72.09.26.90 - - - Loại khác kg 7
72.09.27.10 - - - Chiều rộng không quá 1.250 mm kg 7
72.09.27.90 - - - Loại khác kg 7
72.09.28.10 - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm kg 7
72.09.28.90 - - - Loại khác kg 7
72.09.90.10 - - Dạng lượn sóng kg 7
72.09.90.90 - - Loại khác kg 7