Nhóm 7208
Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, hot-rolled, not clad, plated or coated
Mã HS chi tiết (24 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.08.10.00 | - Dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi | kg | 0 | — |
| 72.08.25.00 | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | kg | 0 | — |
| 72.08.26.00 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.27.11 | - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | kg | 0 | — |
| 72.08.27.19 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.08.27.91 | - - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | kg | 0 | — |
| 72.08.27.99 | - - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.08.36.00 | - - Chiều dày trên 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.37.00 | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.38.00 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.39.10 | - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.39.20 | - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.39.30 | - - - Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng và chiều dày không quá 1,5 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.39.40 | - - - Chiều dày trên 2 mm, độ bền kéo tối đa 550 Mpa và chiều rộng không quá 1.250 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.39.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.08.40.00 | - Không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt | kg | 0 | — |
| 72.08.51.00 | - - Chiều dày trên 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.52.00 | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.53.00 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.54.10 | - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.54.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 72.08.90.10 | - - Dạng lượn sóng | kg | 0 | — |
| 72.08.90.20 | - - Loại khác, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày không quá 0,17 mm | kg | 0 | — |
| 72.08.90.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |