Gateway Express

Nhóm 7207

Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm

Semi-finished products of iron or non-alloy steel

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.07.11.00 - - Mặt cắt ngang hình chữ nhật (kể cả hình vuông), có chiều rộng nhỏ hơn hai lần chiều dày kg 10
72.07.12.10 - - - Phôi dẹt (dạng phiến) (SEN) kg 5
72.07.12.90 - - - Loại khác kg 10
72.07.19.00 - - Loại khác kg 10
72.07.20.10 - - - Phôi dẹt (dạng phiến) (SEN) kg 5
72.07.20.21 - - - - Dạng khối được tạo hình thô bằng cách rèn; phôi dạng tấm kg 5
72.07.20.29 - - - - Loại khác kg 10
72.07.20.91 - - - Phôi dẹt (dạng phiến) (SEN) kg 5
72.07.20.92 - - - - Dạng khối được tạo hình thô bằng cách rèn; phôi dạng tấm kg 5
72.07.20.99 - - - - Loại khác kg 10