Gateway Express

Nhóm 7206

Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác (trừ sắt thuộc nhóm 72.03)

Iron and non-alloy steel in ingots or other primary forms (excluding iron of heading 72.03)

Mã HS chi tiết (3 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.06.10.10 - - Có hàm lượng carbon trên 0,6% tính theo khối lượng kg 1
72.06.10.90 - - Loại khác kg 1
72.06.90.00 - Loại khác kg 1