Nhóm 7205
Hạt và bột, của gang thỏi, gang kính, sắt hoặc thép
Granules and powders, of pig iron, spiegeleisen, iron or steel
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.05.10.00 | - Hạt | kg | 0 | — |
| 72.05.21.00 | - - Của thép hợp kim | kg | 0 | — |
| 72.05.29.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |