Gateway Express

Nhóm 7202

Hợp kim fero

Ferro-alloys

Mã HS chi tiết (15 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
72.02.11.00 - - Có hàm lượng carbon trên 2% tính theo khối lượng kg 5
72.02.19.00 - - Loại khác kg 5
72.02.21.00 - - Có hàm lượng silic trên 55% tính theo khối lượng kg 5
72.02.29.00 - - Loại khác kg 5
72.02.30.00 - Fero - silic - mangan kg 5
72.02.41.00 - - Có hàm lượng carbon trên 4% tính theo khối lượng kg 5
72.02.49.00 - - Loại khác kg 0
72.02.50.00 - Fero - silic - crôm kg 0
72.02.60.00 - Fero - niken kg 0
72.02.70.00 - Fero - molipđen kg 0
72.02.80.00 - Fero - vonfram và fero - silic - vonfram kg 0
72.02.91.00 - - Fero - titan và fero - silic - titan kg 0
72.02.92.00 - - Fero - vanadi kg 0
72.02.93.00 - - Fero - niobi kg 0
72.02.99.00 - - Loại khác kg 0