Nhóm 7201
Gang thỏi và, gang kính ở dạng thỏi, dạng khối hoặc dạng thô khác
Pig iron and, spiegeleisen in pigs, blocks or other primary forms
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.01.10.00 | - Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm từ 0,5% trở xuống tính theo khối lượng | kg | 5 | — |
| 72.01.20.00 | - Gang thỏi không hợp kim có hàm lượng phospho chiếm trên 0,5% tính theo khối lượng | kg | 5 | — |
| 72.01.50.00 | - Gang thỏi hợp kim; gang kính | kg | 5 | — |