Nhóm 7118
Tiền kim loại
Coin
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.18.10.10 | - - Tiền bằng bạc | kg | 30 | — |
| 71.18.10.90 | - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 71.18.90.10 | - - Tiền bằng vàng, loại pháp định (*) hoặc không phải loại pháp định | kg | 25 | — |
| 71.18.90.20 | - - Tiền bằng bạc, loại pháp định (*) | kg | 25 | — |
| 71.18.90.90 | - - Loại khác | kg | 25 | — |