Nhóm 7115
Các sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý
Other articles of precious metal or of metal clad with precious metal
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.15.10.00 | - Vật xúc tác ở dạng tấm đan hoặc lưới, bằng bạch kim | kg | 30 | — |
| 71.15.90.10 | - - Bằng vàng hoặc bạc | kg | 30 | — |
| 71.15.90.20 | - - Bằng kim loại dát phủ vàng hoặc bạc | kg | 30 | — |
| 71.15.90.90 | - - Loại khác | kg | 30 | — |