Nhóm 7113
Đồ trang sức và các bộ phận của đồ trang sức, bằng kim loại quý hoặc kim loại được dát phủ kim loại quý
Articles of jewellery and parts thereof, of precious metal or of metal clad with precious metal
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.13.11.10 | - - - Bộ phận | kg | 30 | — |
| 71.13.11.90 | - - - Loại khác | kg | 30 | — |
| 71.13.19.10 | - - - Bộ phận | kg | 25 | — |
| 71.13.19.90 | - - - Loại khác | kg | 25 | — |
| 71.13.20.10 | - - Bộ phận | kg | 30 | — |
| 71.13.20.90 | - - Loại khác | kg | 30 | — |