Gateway Express

Nhóm 7111

Kim loại cơ bản, bạc hoặc vàng, dát phủ bạch kim, chưa gia công quá mức bán thành phẩm

Base metals, silver or gold, clad with platinum, not further worked than semi-manufactured

Mã HS chi tiết (2 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
71.11.00.10 - Bạc hoặc vàng, mạ bạch kim kg 1
71.11.00.90 - Loại khác kg 1