Gateway Express

Nhóm 7110

Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột

Platinum, unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
71.10.11.10 - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột kg 1
71.10.11.90 - - - Loại khác kg 1
71.10.19.00 - - Loại khác kg 1
71.10.21.10 - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột kg 1
71.10.21.90 - - - Loại khác kg 1
71.10.29.00 - - Loại khác kg 1
71.10.31.10 - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột kg 1
71.10.31.90 - - - Loại khác kg 1
71.10.39.00 - - Loại khác kg 1
71.10.41.10 - - - Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột kg 1
71.10.41.90 - - - Loại khác kg 1
71.10.49.00 - - Loại khác kg 1