Nhóm 7108
Vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc ở dạng bột
Gold (including gold plated with platinum) unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.08.11.00 | - - Dạng bột | kg | 0 | — |
| 71.08.12.10 | - - - Dạng cục, thỏi hoặc thanh đúc | kg | 0 | — |
| 71.08.12.90 | - - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 71.08.13.00 | - - Dạng bán thành phẩm khác | kg | 0 | — |
| 71.08.20.00 | - Dạng tiền tệ | kg | 0 | — |