Nhóm 7107
Nhóm 7107
Heading 7107
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.07.00.00 | Kim loại cơ bản được dát phủ bạc, chưa gia công quá mức bán thành phẩm | kg | 1 | — |
Nhóm 7107
Heading 7107
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.07.00.00 | Kim loại cơ bản được dát phủ bạc, chưa gia công quá mức bán thành phẩm | kg | 1 | — |