Nhóm 7106
Bạc (kể cả bạc được mạ vàng hoặc bạch kim), chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột
Silver (including silver plated with gold or platinum), unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.06.10.00 | - Dạng bột | kg | 1 | — |
| 71.06.91.00 | - - Chưa gia công | kg | 1 | — |
| 71.06.92.00 | - - Dạng bán thành phẩm | kg | 1 | — |