Nhóm 7105
Bụi và bột của đá quý hoặc đá bán quý tự nhiên hoặc tổng hợp
Dust and powder of natural or synthetic precious or semi-precious stones
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.05.10.00 | - Của kim cương | carat | 1 | — |
| 71.05.90.00 | - Loại khác | kg | 1 | — |