Nhóm 7020
Các sản phẩm khác bằng thủy tinh
Other articles of glass
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.20.00.11 | - - Loại dùng để sản xuất các sản phẩm acrylic(SEN) | kg/chiếc | 0 | — |
| 70.20.00.19 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |
| 70.20.00.20 | - Ống thạch anh dùng trong lò phản ứng và vòng kẹp được thiết kế để chèn vào lò luyện khuếch tán và lò ôxi hóa để sản xuất tấm bán dẫn mỏng | kg/chiếc | 0 | — |
| 70.20.00.30 | - Ruột phích hoặc ruột bình chân không khác | kg/chiếc | 40 | — |
| 70.20.00.40 | - Ống chân không sử dụng trong bình nước nóng năng lượng mặt trời | kg/chiếc | 3 | — |
| 70.20.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |