Gateway Express

Nhóm 7013

Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18)

Glassware of a kind used for table, kitchen, toilet, office, indoor decoration or similar purposes (other than that of heading 70.10 or 70.18)

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
70.13.10.00 - Bằng gốm thủy tinh kg/chiếc/bộ 35
70.13.22.00 - - Bằng pha lê chì kg/chiếc/bộ 30
70.13.28.00 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 35
70.13.33.00 - - Bằng pha lê chì kg/chiếc/bộ 30
70.13.37.00 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 35
70.13.41.00 - - Bằng pha lê chì kg/chiếc/bộ 30
70.13.42.00 - - Bằng thủy tinh có hệ số giãn nở tuyến tính không quá 5 x 10-6 độ Kelvin khi ở nhiệt độ từ 0oC đến 300oC kg/chiếc/bộ 35
70.13.49.00 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 35
70.13.91.00 - - Bằng pha lê chì kg/chiếc/bộ 30
70.13.99.00 - - Loại khác kg/chiếc/bộ 15