Nhóm 7011
Vỏ bóng đèn thủy tinh (kể cả bóng dạng bầu và dạng ống), dạng hở, và các bộ phận bằng thủy tinh của vỏ bóng đèn, chưa có các bộ phận lắp ghép, dùng cho đèn điện và các nguồn sáng, ống đèn tia ca-tốt hoặc các loại tương tự
Glass envelopes (including bulbs and tubes), open, and glass parts thereof, without fittings, for electric lamps and light sources, cathode-ray tubes or the like
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.11.10.10 | - - Trụ (stem) giữ dây tóc bóng đèn | kg/chiếc | 5 | — |
| 70.11.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |
| 70.11.20.00 | - Dùng cho ống đèn tia ca-tốt | kg/chiếc | 0 | — |
| 70.11.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 25 | — |