Nhóm 7009
Gương thủy tinh, có hoặc không có khung, kể cả gương chiếu hậu
Glass mirrors, whether or not framed, including rear-view mirrors
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.09.10.00 | - Gương chiếu hậu dùng cho xe | kg/chiếc | 25 | — |
| 70.09.91.00 | - - Chưa có khung | kg/chiếc | 25 | — |
| 70.09.92.00 | - - Có khung | kg/chiếc | 30 | — |