Nhóm 7008
Kính hộp nhiều lớp
Multiple-walled insulating units of glass
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.08.00.00 | Kính hộp nhiều lớp | kg/m2/chiếc | 25 | — |
Nhóm 7008
Multiple-walled insulating units of glass
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.08.00.00 | Kính hộp nhiều lớp | kg/m2/chiếc | 25 | — |