Nhóm 7007
Kính an toàn, bao gồm kính tôi hoặc kính dán nhiều lớp (laminated glass)
Safety glass, consisting of toughened (tempered) or laminated glass
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.07.11.10 | - - - Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87 | kg/chiếc | 20 | — |
| 70.07.11.20 | - - - Phù hợp dùng cho phương tiện bay hoặc tàu vũ trụ thuộc Chương 88 | kg/chiếc | 0 | — |
| 70.07.11.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 70.07.19.10 | - - - Phù hợp dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | m2/chiếc | 15 | — |
| 70.07.19.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 15 | — |
| 70.07.21.10 | - - - Phù hợp dùng cho xe thuộc Chương 87 | kg/chiếc | 20 | — |
| 70.07.21.20 | - - - Phù hợp dùng cho phương tiện bay hoặc tàu vũ trụ thuộc Chương 88 | kg/chiếc | 0 | — |
| 70.07.21.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 3 | — |
| 70.07.29.10 | - - - Phù hợp dùng cho các máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | m2/chiếc | 15 | — |
| 70.07.29.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 15 | — |