Nhóm 7005
Kính nổi và kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác
Float glass and surface ground or polished glass, in sheets, whether or not having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer, but not otherwise worked
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.05.10.10 | - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học | m2/chiếc | 5 | — |
| 70.05.10.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 35 | — |
| 70.05.21.10 | - - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học | m2/chiếc | 5 | — |
| 70.05.21.20 | - - - Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN) | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.05.21.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.05.29.10 | - - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học | m2/chiếc | 5 | — |
| 70.05.29.20 | - - - Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN) | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.05.29.90 | - - - Loại khác | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.05.30.10 | - - Hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN) | m2/chiếc | 30 | — |
| 70.05.30.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 30 | — |