Nhóm 7004
Kính kéo và kính thổi, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác
Drawn glass and blown glass, in sheets, whether or not having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer, but not otherwise worked
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.04.20.10 | - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học | m2/chiếc | 5 | — |
| 70.04.20.20 | - - Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN) | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.04.20.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.04.90.10 | - - Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học | m2/chiếc | 5 | — |
| 70.04.90.20 | - - Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN) | m2/chiếc | 40 | — |
| 70.04.90.90 | - - Loại khác | m2/chiếc | 40 | — |