Nhóm 6914
Các sản phẩm bằng gốm, sứ khác
Other ceramic articles
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.14.10.00 | - Bằng sứ | kg/chiếc | 30 | — |
| 69.14.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |
Nhóm 6914
Other ceramic articles
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.14.10.00 | - Bằng sứ | kg/chiếc | 30 | — |
| 69.14.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |