Nhóm 6913
Các loại tượng nhỏ và các loại sản phẩm trang trí bằng gốm, sứ khác
Statuettes and other ornamental ceramic articles
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.13.10.10 | - - Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | kg/chiếc | 30 | — |
| 69.13.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |
| 69.13.90.10 | - - Hộp đựng thuốc lá và gạt tàn trang trí | kg/chiếc | 30 | — |
| 69.13.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 30 | — |