Nhóm 6911
Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ
Tableware, kitchenware, other household articles and toilet articles, of porcelain or china
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.11.10.00 | - Bộ đồ ăn và bộ đồ nhà bếp | kg/chiếc/bộ | 35 | — |
| 69.11.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 35 | — |