Nhóm 6907
Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện
Ceramic flags and paving, hearth or wall tiles; ceramic mosaic cubes and the like, whether or not on a backing; finishing ceramics
Mã HS chi tiết (34 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.07.21.10 | - - - Tấm lót của loại sử dụng cho máy nghiền, không tráng men(SEN) | m2 | 20 | — |
| 69.07.21.21 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.21.22 | - - - - Loại khác, không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.21.23 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.21.24 | - - - - Loại khác, đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.21.91 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.21.92 | - - - - Loại khác, không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.21.93 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.21.94 | - - - - Loại khác, đã tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.22.11 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.22.12 | - - - - Loại khác, không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.22.13 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.22.14 | - - - - Loại khác, đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.22.91 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.22.92 | - - - - Loại khác, không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.22.93 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.22.94 | - - - - Loại khác, đã tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.23.11 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.23.12 | - - - - Loại khác, không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.23.13 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.23.14 | - - - - Loại khác, đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.23.91 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.23.92 | - - - - Loại khác, không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.23.93 | - - - - Gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường, đã tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.23.94 | - - - - Loại khác, đã tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.30.11 | - - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm | m2 | 45 | — |
| 69.07.30.19 | - - - Loại khác | m2 | 35 | — |
| 69.07.30.91 | - - - Có mặt lớn nhất có thể nằm gọn trong một hình vuông có cạnh dưới 7 cm | m2 | 45 | — |
| 69.07.30.99 | - - - Loại khác | m2 | 35 | — |
| 69.07.40.10 | - - Của loại sử dụng để lót máy nghiền, không tráng men | kg/m2 | 20 | — |
| 69.07.40.21 | - - - Không tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.40.22 | - - - Đã tráng men | m2 | 45 | — |
| 69.07.40.91 | - - - Không tráng men | m2 | 35 | — |
| 69.07.40.92 | - - - Đã tráng men | m2 | 35 | — |