Nhóm 6905
Ngói lợp, ống khói, chụp ống khói, lớp lót trong ống khói, hàng trang trí kiến trúc và hàng xây dựng bằng gốm, sứ khác
Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.05.10.00 | - Ngói lợp mái | kg/m2/1000 viên | 45 | — |
| 69.05.90.00 | - Loại khác | kg/m2 | 45 | — |