Nhóm 6904
Gạch xây dựng, gạch khối lát nền, tấm đỡ hoặc tấm lót và các loại tương tự bằng gốm, sứ
Ceramic building bricks, flooring blocks, support or filler tiles and the like
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.04.10.00 | - Gạch xây dựng | kg/m2/1000 viên | 35 | — |
| 69.04.90.00 | - Loại khác | kg/m2 | 35 | — |