Nhóm 6815
Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Articles of stone or of other mineral substances (including carbon fibres, articles of carbon fibres and articles of peat), not elsewhere specified or included
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.15.11.00 | - - Xơ carbon | kg | 12 | — |
| 68.15.12.00 | - - Vải dệt từ xơ carbon | kg | 15 | — |
| 68.15.13.10 | - - - Sợi hoặc chỉ | kg | 5 | — |
| 68.15.13.90 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 68.15.19.10 | - - - Sợi hoặc chỉ | kg | 5 | — |
| 68.15.19.20 | - - - Gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn, các loại vật liệu dùng để lát và các sản phẩm xây dựng tương tự | kg/m2 | 15 | — |
| 68.15.19.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 15 | — |
| 68.15.20.00 | - Sản phẩm từ than bùn | kg | 20 | — |
| 68.15.91.00 | - - Có chứa magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit kể cả ở dạng dolime, hoặc cromit | kg/chiếc | 5 | — |
| 68.15.99.00 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5 | — |