Gateway Express

Nhóm 6812

Sợi amiăng đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat; các sản phẩm làm từ hỗn hợp đó hoặc làm từ amiăng (ví dụ, chỉ, vải dệt thoi, quần áo, mũ và vật đội đầu khác, giày dép, các miếng đệm), đã hoặc chưa được gia cố, trừ các loại thuộc nhóm 68.11 hoặc 68.13

Fabricated asbestos fibres; mixtures with a basis of asbestos or with a basis of asbestos and magnesium carbonate; articles of such mixtures or of asbestos (for example, thread, woven fabric, clothing, headgear, footwear, gaskets), whether or not reinforced, other than goods of heading 68.11 or 68.13

Mã HS chi tiết (12 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
68.12.80.20 - - Quần áo kg 10
68.12.80.30 - - Giấy, bìa cứng và nỉ kg 10
68.12.80.50 - - Phụ kiện quần áo, giày dép và vật đội đầu; sợi crocidolite đã được gia công; các hỗn hợp với thành phần cơ bản là crocidolite hoặc có thành phần cơ bản là crocidolite và magie carbonat; sợi và chỉ; sợi bện (cord) và dây, đã hoặc chưa bện; vải dệt kim hoặc dệt thoi kg 10
68.12.80.90 - - Loại khác kg 10
68.12.91.10 - - - Quần áo kg 10
68.12.91.90 - - - Loại khác kg 10
68.12.99.20 - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường kg 10
68.12.99.30 - - - Giấy, bìa cứng và nỉ kg 10
68.12.99.40 - - - Vật liệu ghép nối làm bằng sợi amiăng ép, ở dạng tấm hoặc cuộn kg 10
68.12.99.51 - - - - Các hỗn hợp với thành phần cơ bản là amiăng hoặc có thành phần cơ bản là amiăng và magie carbonat loại dùng để sản xuất các mặt hàng thuộc nhóm 68.13 kg 10
68.12.99.59 - - - - Loại khác kg 10
68.12.99.90 - - - Loại khác kg 10