Gateway Express

Nhóm 6811

Các sản phẩm bằng xi măng-amiăng, bằng xi măng-sợi xenlulô hoặc tương tự

Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre-cement or the like

Mã HS chi tiết (16 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
68.11.40.10 - - Tấm làn sóng kg/m2/chiếc 20
68.11.40.21 - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic kg/m2/chiếc 20
68.11.40.22 - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn kg/m2/chiếc 20
68.11.40.29 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 20
68.11.40.30 - - Ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20
68.11.40.40 - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20
68.11.40.50 - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng kg/m2/chiếc 15
68.11.40.90 - - Loại khác kg/m2/chiếc 15
68.11.81.00 - - Tấm làn sóng kg/m2/chiếc 20
68.11.82.10 - - - Gạch lát nền hoặc ốp tường chứa plastic kg/m2/chiếc 20
68.11.82.20 - - - Dùng để lợp mái, ốp bề mặt hoặc làm vách ngăn kg/m2/chiếc 20
68.11.82.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 20
68.11.89.10 - - - Ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20
68.11.89.20 - - - Các phụ kiện để ghép nối ống hoặc ống dẫn kg/m2/chiếc 20
68.11.89.30 - - - Các sản phẩm khác, của loại sử dụng cho xây dựng kg/m2/chiếc 20
68.11.89.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 20