Gateway Express

Nhóm 6810

Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố

Articles of cement, of concrete or of artificial stone, whether or not reinforced

Mã HS chi tiết (6 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
68.10.11.00 - - Gạch và gạch khối xây dựng kg/m2/chiếc 35
68.10.19.10 - - - Tấm lát (tiles) kg/m2/chiếc 35
68.10.19.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 35
68.10.91.10 - - - Cọc xây dựng bằng bê tông (SEN) kg/chiếc 35
68.10.91.90 - - - Loại khác kg/chiếc 35
68.10.99.00 - - Loại khác kg/chiếc 35