Nhóm 6809
Các sản phẩm làm bằng thạch cao hoặc bằng các hỗn hợp có thành phần cơ bản là thạch cao
Articles of plaster or of compositions based on plaster
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.09.11.00 | - - Được phủ mặt hoặc gia cố chỉ bằng giấy hoặc bìa | kg/m2/chiếc | 30 | — |
| 68.09.19.10 | - - - Tấm lát (tiles) | kg/m2/chiếc | 30 | — |
| 68.09.19.90 | - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 30 | — |
| 68.09.90.10 | - - Khuôn bằng thạch cao dùng trong nha khoa | kg/m2/chiếc | 10 | — |
| 68.09.90.90 | - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 30 | — |