Nhóm 6808
Panel, tấm, tấm lát (tiles), khối và các sản phẩm tương tự làm bằng xơ thực vật, rơm rạ hoặc bằng phoi bào, mạt gỗ, dăm gỗ, mùn cưa hoặc phế liệu khác, bằng gỗ, đã được kết khối bằng xi măng, thạch cao hoặc chất kết dính khoáng khác
Panels, boards, tiles, blocks and similar articles of vegetable fibre, of straw or of shavings, chips, particles, sawdust or other waste, of wood, agglomerated with cement, plaster or other mineral binders
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.08.00.20 | - Ngói lợp mái | kg/m2/chiếc | 30 | — |
| 68.08.00.40 | - Tấm lát (tiles) khác | kg/m2/chiếc | 30 | — |
| 68.08.00.91 | - - Từ xơ thực vật | kg/m2/chiếc | 30 | — |
| 68.08.00.99 | - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 30 | — |